everlasting flower

everlasting flower

A gardener picks an everlasting flower for a dried bouquet.

Định nghĩa

Danh từ: "everlasting flower" (hoa bất tử) một loại thực vật thuộc họ Cúc (Compositae), hoa có thể được phơi khô không mất đi hình dạng hoặc màu sắc ban đầu.

dụ sử dụng
  • ( ấy ép một bông hoa bất tử vào nhật ký để giữ vẻ đẹp của .)
  • (Hoa bất tử từ vườn được dùng trong một hoa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "everlasting flower" có thể được dùng để chỉ các loài cây như , , hoặc , thường được trồng để làm hoa khô trang trí.
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "everlasting flower" đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho sự vĩnh cửu hoặc ký ức không phai.
Biến thể từ gần giống
  • Everlasting (tính từ): bất diệt, vĩnh cửu.
    • The memory of that day is everlasting. (Ký ức về ngày đó vĩnh cửu.)
  • Flower (danh từ): hoa.
    • She picked a beautiful flower from the meadow. ( ấy hái một bông hoa đẹp từ đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Immortal flower: hoa bất tử (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Dried flower: hoa khô (nhưng không nhất thiết chỉ loại hoa có thể giữ nguyên hình dạng màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "An everlasting flower in one’s heart": một kỷ niệm hoặc tình cảm không phai mờ.
    • Her love for him was an everlasting flower in her heart. (Tình yêu của dành cho anh một bông hoa bất tử trong tim.)